请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên sởi
释义
lên sởi
痧子; 麻疹。<急性传染病, 病原体是一种病毒。半周岁到五周岁的儿童最易感染, 发病时先发高烧, 上呼吸道和结膜发炎, 两三天后全身起红色丘疹, 能并发肺炎、中耳炎、百日咳, 腮腺炎等疾病。通称疹子, 有的地区叫痧子。>
随便看
cơ chừng
cơ cùng
cơ cấu
cơ cấu bên trong
cơ cấu chồng chất
cơ cấu cán bộ
cơ cấu học
cơ cấu tổ chức
cơ cực
cơ duyên
cơ giới
cơ giới hoá
cơ giới luận
cơ giới và công cụ
cơ giời
cơ hoành
cơ hoá
cơ hàn
cơ học
cơ hồ
cơ hội
cơ hội sống
cơ hội tốt
cơi
cơ khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 20:16:23