请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên thiên đàng
释义
lên thiên đàng
上天 <迷信的人指到神佛仙人所在的地方。也用做婉辞, 指人死亡。>
随便看
lai vãng
lai vô tính
la liếm
la liệt
la làng
la lối khóc lóc
lam
lam bì thư
lam chướng
lam kiều
lam lũ
lam ngọc
lam nhạt
la mắng
lan
lan can
lan dạ hương
lane
lang
lang bang
lang ben
lang băm
lang bạt
lang bạt kỳ hồ, tái chất kỳ vĩ
lang chạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:59:58