请输入您要查询的越南语单词:
单词
tích tập
释义
tích tập
积习 <长期形成的旧习惯(多指不良的)。>
随便看
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
lầu trang
lầu trà
lầu trên thành
lầu xanh
lầy
lầy bùn
lầy lội
lầy nhầy
lẩm bẩm
lẩm cẩm
lẩm nhẩm
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
lẩn quẩn
lẩn thẩn
lẩn tránh
lẩn trốn
lẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:50:13