请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập đông
释义
lập đông
立冬 <交立冬节气; 冬季开始。>
hôm nay là ngày lập đông.
今天立冬。
lập đông, thời tiết lạnh.
立了冬, 天气就冷了。
立冬 <二十四节气之一, 在11月7日或8日。中国以立冬为冬季的开始。>
随便看
đường cát
đường có bóng mát
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
đường dây ngoài
đường dây nói
đường dây nóng
đường dây riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 12:58:32