请输入您要查询的越南语单词:
单词
tức suất
释义
tức suất
经
利率。<计算利息的比率。按年计算为年利率, 按月计者为月利率, 按日计算者为日利率。>
随便看
mây đùn
mã
mã bưu cục
mã công khai
mã hoá
mã hoá bưu chính
mã hàng hoá
mã hậu pháo
mãi
mãi dâm
mãi lộ
mãi lực
mãi mãi
mãi mê
mãi đến
Mã Lai
Mã Lai Á
mã liên
mã lực
mãn
Mãn Châu
mãn cuộc
mãng
mãng bào
mã ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 23:24:38