请输入您要查询的越南语单词:
单词
kên kên
释义
kên kên
秃鹫 <身体大, 全身棕黑色, 头部颈部裸出, 但有绒毛, 嘴大而尖锐, 呈钩状, 以尸体和小动物为食物。也叫坐山雕。>
随便看
dừng lại giữa chừng
dừng lại nghỉ
dừng lại nửa chừng
dừng tay
dừng xe
dử
dử mũi
dử mắt
dử mồi
dửng
dửng dưng
dửng dưng như bánh chưng ngày tết
dửng không
dửng mỡ
dử thính
dữ
dữ dằn
dữ dội
dữ kiện
dữ số
dữ tợn
dữ đòn
dự
dựa
dựa bàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 23:17:14