请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính thiên văn vô tuyến
释义
kính thiên văn vô tuyến
射电望远镜 <利用定向天线和灵敏度很高的微波接收装置来接收星体发出的无线电波以观测天体的设备。这种望远镜比光学望远镜的观测距离远得多, 并且使用上不受时间和气候变化的影响。它的天线是一个巨 大的抛物面的结构。>
随便看
người sưu tầm
người sưu tập tài liệu
người sản xuất nhỏ
người sắc mục
người sống
người sống sót
người sống và trần thế
người sống đời sống thực vật
người sống ẩn dật
người sớm giác ngộ
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
người theo đạo Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 7:14:34