请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói thầm
释义
nói thầm
叨 <叨咕, 小声絮叨。>
嘀 <小声说; 私下里说。>
喁喁 <形容说话的声音(多用于小声说话)。>
随便看
phù trì
phù trú
phù trầm
phù trợ
phù tá
phù vân
phù điêu
phù đồ
phú
phúc
phúc bản
Phúc Châu
phúc chí tâm linh
phúc chốc
phúc cáo
phúc hạch
phúc hậu
Phúc Kiến
phúc lộc
phúc lớn
phúc lợi
phúc mạc
phúc mạc viêm
phúc nghị
phúc như Đông Hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:18:36