请输入您要查询的越南语单词:
单词
dội
释义
dội
冲洗 <用水冲, 使附着的东西去掉。>
灌 ; 回响; 反应 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
âm thanh vang dội đó cứ dội vào tai anh ấy.
那响亮的声音直往他耳朵里灌。 反撞; 反弹。
quả bóng dội lên.
球弹了起来。
随便看
hôn ước
hô phong hoán vũ
hô răng
có thể nói
có thể thay nhau
có thể thương lượng
có thể thực hiện
có thể tin được
có thể xoay chuyển
có thịt đòi xôi
có thời gian
có thứ tự
có thừa
có thực
có thực mới vực được đạo
có tiếng
có tiếng không có miếng
có tiếng là
có tiếng mà không có miếng
có tiếng tăm
có tiếng và thế lực
có tiết tháo
có tiền
có tiền mua tiên cũng được
cót két
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:44:38