请输入您要查询的越南语单词:
单词
dội
释义
dội
冲洗 <用水冲, 使附着的东西去掉。>
灌 ; 回响; 反应 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
âm thanh vang dội đó cứ dội vào tai anh ấy.
那响亮的声音直往他耳朵里灌。 反撞; 反弹。
quả bóng dội lên.
球弹了起来。
随便看
cửa cống nổi
cửa cống tháo nước
cửa cống thẳng
cửa cống trên
cửa cống tự động
cửa hang
cửa hiệu
cửa hiệu lâu năm
cửa hiệu lâu đời
cửa hàng
cửa hàng bách hoá
cửa hàng bán buôn
cửa hàng bán lẻ
cửa hàng bán sỉ
cửa hàng bạc
cửa hàng cho thuê đồ
cửa hàng dạng gia đình
cửa hàng hối đoái
cửa hàng mai táng
cửa hàng nhỏ
cửa hàng tây
cửa hàng tổng hợp
cửa hàng đổi tiền
cửa hình vòm
cửa hông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 2:12:05