请输入您要查询的越南语单词:
单词
dội
释义
dội
冲洗 <用水冲, 使附着的东西去掉。>
灌 ; 回响; 反应 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
âm thanh vang dội đó cứ dội vào tai anh ấy.
那响亮的声音直往他耳朵里灌。 反撞; 反弹。
quả bóng dội lên.
球弹了起来。
随便看
ngà răng
ngàu
ngà voi
ngày
ngày 15
ngày 1 tháng 10
ngày 1 tháng 5
ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
ngày càng xấu đi
ngày càng đi lên
ngày cá tháng tư
ngày công
ngày cưới
ngày diệt vong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:06:12