请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói tốt cho người
释义
nói tốt cho người
说项 <唐朝项斯被杨敬之看重, 敬之赠诗有'平生不解藏人善, 到处逢人说项斯'的句子, 后世指为人说好话, 替人讲情。>
随便看
bẻo beo
bẻo lẻo
bẻ quế
bẻ vặn
bẻ vẹo
bẻ xiềng
bẽ bàng
bẽ mặt
bẽn lẽn
bẽo
bế
bế bồng
bế kinh
bế môn
bế môn canh
bế môn tạ khách
bế mạc
bến
bến bờ
bến cảng
bến dọc
bến mê
bến ngang
bến nước
bến nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 15:01:40