请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói tốt cho người
释义
nói tốt cho người
说项 <唐朝项斯被杨敬之看重, 敬之赠诗有'平生不解藏人善, 到处逢人说项斯'的句子, 后世指为人说好话, 替人讲情。>
随便看
đẩy ra
đẩy trách nhiệm
đẩy đi
đẫm
đẫm máu
đẫm mồ hôi
đẫm nước mưa
đẫm nước mắt
đẫm sương
đẫn
đẫy
đẫy cánh
đẫy sức
đẫy đà
đẫy đẫy
đậm
đậm chắc
đậm nhạt
đậm và rực rỡ
đậm đà
đậm đặc
đập
đập bàn
đập bàn đập ghế
đập bê-tông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 6:19:01