请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngập ngừng
释义
ngập ngừng
踟蹰; 踌躇 <心里迟疑, 要走不走的样子。>
ngập ngừng không tiến lên.
踟蹰不前。
娿; 媕; 媕娿 <不能决定的样子。>
嗫嚅; 嗫 <形容想说话而又吞吞吐吐不敢说出来的样子。>
趑; 趄 <想前进又不敢前进。>
ngập ngừng không tiến tới.
趑不前。
杠荡 <犹豫, 使处于不定状态(孩子的婚事不能杠荡了)>
随便看
giáo
giáo chỉ
giáo chủ
nước sôi lửa bỏng
nước sôi để nguội
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 12:56:43