请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô mồ hôi
释义
khô mồ hôi
落汗 <身上的汗水消下去。>
mệt cả ngày trời, đợi khô mồ hôi rồi làm tiếp nhé.
累了半天, 等落了汗再接着干吧。
随便看
thay đổi xấu
thay đổi ý nghĩ
thay đổi đường đi
thay đổi địa vị
thay đổi đột ngột
tha đà
the
the hương vân
the mỏng
then
then chuyền
then chốt
then cài
then cài cửa
then cửa
then gỗ
then khoá
then máy ngầm
I-ri-đi
I-rắc
Islamabad
I-ta-li-a
Italia
i tờ
Iu-ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 17:57:08