请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa điều trị
释义
chữa điều trị
疗养 <患有慢性病或身体衰弱的人, 在特设的医疗机构进行以休养为主的治疗。>
随便看
nẹp ống chân
nẹt
nẻ
nẻ da
nẻo
nẻo đường
nẽn
nếm
nếm mùi
nếm một miếng biết cả vạc
nếm thử
nếm trải
nếm đủ
nếm đủ mùi đời
nến
nến nhỏ giọt
nếp
nếp cái
nếp gấp
nếp lồi
nếp may
nếp nghĩ
nếp nhà
nếp nhà sa sút
nếp nhăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:25:37