请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái cực đồ
释义
thái cực đồ
太极图 <中国古代说明宇宙现象的图, 一种是用圆形的图像表示阴阳对立面的统一体, 圆形外边附八卦方位, 道教常用它做标志。另一种是宋周敦颐所画的, 代表宋代理学对于世界形成问题的一种看法。他认为 太极是天地万物的根源, 太极分为阴阳二气, 由阴阳二气产生木、火、土、金、水这五行, 五行之精凝合 而生人类, 阴阳化合而生万物。>
随便看
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
động tĩnh
động từ
động từ bất cập vật
động viên
động viên thi công
động viên tinh thần
động viên toàn lực
động vật
động vật biết ăn
động vật biển
động vật bậc cao
động vật bộ guốc chẵn
động vật chân đốt
động vật có dây sống nguyên thuỷ
động vật có nhiệt độ ổn định
động vật có vú
động vật có vảy
động vật có xương sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:34:59