请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục chế
释义
phục chế
翻拍 <以图片、文稿等为对象拍摄复制。>
phục chế hình ảnh
翻拍照片。
phục chế văn kiện
翻拍文件。
复制 <仿造原件(多指艺术品)或翻印书籍等。>
sản phẩm phục chế
复制品。
mấy loại văn vật này đều là phục chế.
这些文物都是复制的。
光复 <恢复(已亡的国家); 收回(失去的领土)。>
phục chế đồ cũ
光复旧物。
随便看
bảng tóm tắt
bảng tường trình
bảng tắt mở
bảng tổng hợp
bảng tổng phổ
bảng vinh dự
bảng vàng
bảng vàng danh dự
bảng vàng đề tên
bảng vẽ
bảng yết thị
bảng đen
bảng điều khiển
bảng đo thị lực
bảng đính chính
bảng đầu dây
bảng đồng
bảng ước giá đơn vị
bản gốc
bảnh
bảnh bao
bảnh chọe
bản hiệu
bảnh khảnh
bảnh lảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:59:36