请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục chế
释义
phục chế
翻拍 <以图片、文稿等为对象拍摄复制。>
phục chế hình ảnh
翻拍照片。
phục chế văn kiện
翻拍文件。
复制 <仿造原件(多指艺术品)或翻印书籍等。>
sản phẩm phục chế
复制品。
mấy loại văn vật này đều là phục chế.
这些文物都是复制的。
光复 <恢复(已亡的国家); 收回(失去的领土)。>
phục chế đồ cũ
光复旧物。
随便看
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 15:55:08