请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái độ
释义
thái độ
看法 <对客观事物所抱的见解。>
人儿 <指人的行为仪表。>
态度; 风; 姿态 <人的举止神情。>
thái độ lịch sự
态度大方。
thái độ nhượng bộ
做出让步的姿态。
随便看
vảy mây
vảy mắt
vảy mụn
vảy nốt đậu
vảy vết thương
vảy ốc
vấn
vấn an
vấn danh
Vấn Thuỷ
vấn tâm
vấn tóc
vấn tội
vấn vít
vấn vương
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
vấn đỉnh
vấp
vấp chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:09