请输入您要查询的越南语单词:
单词
vương quyền
释义
vương quyền
皇冠 <皇帝戴的帽子, 多用来象征皇权。>
皇权 <指皇帝的权力。>
神权 <奴隶社会、封建社会的最高统治者为了欺骗、愚弄人民, 维护其反动统治, 宣扬他们的统治权力是神所赋予的, 所以把这种统治权力叫做神权。>
随便看
kính biếu
kính bẩm
kính bọt
kính cha kính mẹ
kính che bụi
kính chiếu ảnh
kính chuyển
kính chào
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
kính coong
kính cáo
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
kính gửi
kính gửi lại
kính hiển vi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:04:06