请输入您要查询的越南语单词:
单词
mờ ám
释义
mờ ám
暧昧; 暗昧 <(行为)不光明; 不可告人。>
暗 <隐藏不露的; 秘密的。>
người quang vinh không làm chuyện mờ ám
明人不做暗事。
小动作 <偷偷做的干扰集体活动的动作。特指为了某种个人目的在背地里搞的不正当的活动, 如弄虚作假、播弄是非等。>
鬼 <不可告人的打算或勾当。>
鬼祟 <偷偷摸摸; 不光明正大。>
hành vi mờ ám
行为鬼祟。
随便看
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
đến nơi
đến nơi hẹn
đến nơi khác
đến nơi đến chốn
đến nước này
đến nỗi
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 10:19:06