请输入您要查询的越南语单词:
单词
mờ ám
释义
mờ ám
暧昧; 暗昧 <(行为)不光明; 不可告人。>
暗 <隐藏不露的; 秘密的。>
người quang vinh không làm chuyện mờ ám
明人不做暗事。
小动作 <偷偷做的干扰集体活动的动作。特指为了某种个人目的在背地里搞的不正当的活动, 如弄虚作假、播弄是非等。>
鬼 <不可告人的打算或勾当。>
鬼祟 <偷偷摸摸; 不光明正大。>
hành vi mờ ám
行为鬼祟。
随便看
giấy thớ vải
giấy thử
giấy tiền
giấy tiền vàng bạc
giấy tráng kim
giấy tráng phim
giấy tráng ảnh
giấy trắng
giấy trắng mực đen
giấy trổ
giấy Tuyên Thành
giấy tuyết liên
giấy tàu bạch
giấy tình nguyện
giấy tín chỉ
giấy tư toà
giấy tập viết
giấy tằm
giấy tờ
giấy tờ mua bán đất
giấy tờ nhà đất
giấy uỷ nhiệm
giấy uỷ quyền
giấy vay
giấy vay nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 14:52:11