请输入您要查询的越南语单词:
单词
mục tiêu
释义
mục tiêu
靶; 靶子 <练习射击或射箭的目标. >
标的 <箭靶, 比喻目的或目标。>
目标 <射击、攻击或寻求的对象。>
nhìn rõ mục tiêu.
看清目标。
phát hiện ra mục tiêu.
发现目标。
物镜 <显微镜、望远镜等光学仪器和用具上对着要观察的物体的一端所装的透镜。也叫接物镜。>
随便看
phản lực
phản nghịch
phản phất
phản quang
phản quốc
phản toạ
phản trắc
phản tác dụng
phản tặc
phản tỉnh
phản tố
phản từ
phản tỷ lệ
phản vấn
phản xung
phản xung lực
phản xạ
phản xạ có điều kiện
phản xạ hỗn loạn
phản xạ không điều kiện
phản xạ toàn phần
phản xạ tự nhiên
phản án
phản ánh
phản ánh luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 20:31:44