请输入您要查询的越南语单词:
单词
mục tiêu
释义
mục tiêu
靶; 靶子 <练习射击或射箭的目标. >
标的 <箭靶, 比喻目的或目标。>
目标 <射击、攻击或寻求的对象。>
nhìn rõ mục tiêu.
看清目标。
phát hiện ra mục tiêu.
发现目标。
物镜 <显微镜、望远镜等光学仪器和用具上对着要观察的物体的一端所装的透镜。也叫接物镜。>
随便看
nhìn lấm lét
nhìn mà không thấy
nhìn mãi quen mắt
nhìn mặt đoán ý
nhìn mặt đặt tên
nhìn mới toanh
nhìn nay nhớ xưa
nhìn ngang nhìn dọc
nhìn ngang nhìn ngửa
nhìn nghiêng
nhìn người bằng nửa con mắt
nhìn ngược nhìn xuôi
nhìn nhầm
nhìn nhận
nhìn phiến diện
nhìn qua
nhìn ra
nhìn ra xa
nhìn rõ
nhìn rõ mồn một
nhìn sai
nhìn sâu vào
nhìn sâu xa
nhìn theo trân trối
nhìn thoáng thấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 12:10:39