请输入您要查询的越南语单词:
单词
mục tiêu
释义
mục tiêu
靶; 靶子 <练习射击或射箭的目标. >
标的 <箭靶, 比喻目的或目标。>
目标 <射击、攻击或寻求的对象。>
nhìn rõ mục tiêu.
看清目标。
phát hiện ra mục tiêu.
发现目标。
物镜 <显微镜、望远镜等光学仪器和用具上对着要观察的物体的一端所装的透镜。也叫接物镜。>
随便看
vế trên
vết rạn
vết sẹo
vết thương
vết thương chi chít
vết thương lòng
vết thương lỗ chỗ
vết thẹo
vết trầy
vết tích
vết tích nhơ nhuốc
vết tích quá khứ còn lưu lại
vết xe
vết xe đổ
vết xướt
vết xấu
vết đen
vết đen trên mặt trời
vết đạn
vết ố
vếu
vế đùi
vế đối
về
về chầu ông bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:19:15