请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáo ngữ
释义
sáo ngữ
客套 <表示客气的套语。>
套话 <特指套用现成的结论或格式而没有实际内容的话。>
phát biểu trên hội nghị nên nói thẳng vào vấn đề, bớt đi những lời sáo ngữ, vô nghĩa.
大会发言要开门见山, 套话、空话都应省去。
随便看
An-giê
An-giê-ri
an giấc
an giấc ngàn thu
Angola
a nguỵ
anh
anh bạn
anh chàng
anh chàng lỗ mãng
anh chị
anh chị em
anh chị em cùng cha khác mẹ
anh chị em họ
anh chị em ruột
anh chồng
anh con bác
Anh Cát Lợi
anh cả
anh danh
anh dao thì tôi búa
anh dũng
anh dũng tuyệt vời
anh em
anh em bạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:40:35