请输入您要查询的越南语单词:
单词
sân bay
释义
sân bay
港; 航空港 <固定航线上的大型机场。>
máy bay đã rời khỏi sân bay
飞机离港。
机场 <飞机起飞、降落、停放的场地。>
飞机场 <经过修筑专供飞机起飞和降落用的场地, 有的附有机库及维修厂房。>
随便看
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:57:29