请输入您要查询的越南语单词:
单词
sân bay
释义
sân bay
港; 航空港 <固定航线上的大型机场。>
máy bay đã rời khỏi sân bay
飞机离港。
机场 <飞机起飞、降落、停放的场地。>
飞机场 <经过修筑专供飞机起飞和降落用的场地, 有的附有机库及维修厂房。>
随便看
khắc cốt ghi xương
khắc dấu
khắc ghi
khắc ghi trong lòng
khắc gỗ
khắc hoạ
Khắc Hãn
khắc khoải
khắc khuôn mặt
khắc khổ
khắc kỷ
khắc nghiệt
khắc ngọc
khắc nặn
khắc nổi
khắc phục
khắc phục hậu quả
khắc phục khó khăn
khắc phục đủ loại khó khăn
khắc sâu
khắc sâu trong lòng
khắc sơn
khắc theo nét vẽ
khắc thuyền tìm gươm
khắc thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:56:57