请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu cắn lúa
释义
sâu cắn lúa
三花螟 <螟虫的一种, 通常一年产生三代, 在温暖地区也可以产生四代到五代。幼虫身淡黄绿色, 蛾前翅中央有一个黑点, 吃水稻茎的髓质。>
随便看
Mậu Bình
mậu dịch
mậu dịch đa phương
mậu dịch đối ngoại
mắc
mắc bẫy
mắc bận
mắc bệnh
mắc bệnh qua đời
mắc câu
mắc cười
mắc cạn
mắc cỡ
mắc cửi
mắc dịch
mắc gió
mắc hợm
mắc kẹt
mắc lưới
mắc lỗi
mắc lừa
mắc míu
mắc mưu
mắc mướu
mắc mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 2:39:34