请输入您要查询的越南语单词:
单词
mốc giới tuyến
释义
mốc giới tuyến
界桩 <在交界地方树立的桩子。用做分界的标志。>
随便看
máy kéo
máy kéo cá
máy kéo dệt thô
máy kéo tay
máy kéo thẳng
máy kéo tiêu chuẩn
máy kích
máy kích nâng đường
máy kích thích
máy kích trục xe
máy kế điện
máy la-de
máy liên hợp
máy luyện nhựa
máy luyện nóng
máy ly tâm
máy là
máy là láng
máy làm khuôn
máy làm nguội
máy làm đinh
máy làm ẩm cuống
máy làm ẩm lá
máy lăn
máy lăn đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:49:55