请输入您要查询的越南语单词:
单词
mốc meo
释义
mốc meo
陈腐 <陈旧腐朽。>
随便看
bọn bắt lính
bọn chuyên quyền
bọn chỉ điểm
bọn cá mập
bọn côn đồ
bọn cơ hội
bọn cướp
bọn cướp chuyên nghiệp
bọn cướp đường
bọn dân đen
bọng
bọng ong
bọng ruột
bọn gây chiến
bọng đái
bọ ngựa
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
bọ ngựa chống xe
bọn họ
bọn lái buôn
bọn lừa đảo
bọn mũi lõ
bọn mọi rợ
bọn phát xít
bọn phản cách mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:39