请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu tam hoá
释义
sâu tam hoá
三化螟虫 <动物名。昆虫纲鳞翅目螟蛾科。通常一年可产生三代, 幼虫越冬至春化蛾, 产卵于稻叶上, 是为第一次。五、六月间, 出现第二次。七、八月间又出现第三次, 蠹食稻茎, 为害最巨。或称为"三化螟 蛾"。>
随便看
công nghiệp hoá chất
công nghiệp hoá học
công nghiệp khai mỏ
công nghiệp nhiên liệu
công nghiệp nhẹ
công nghiệp nặng
công nghiệp quân sự
công nghiệp quốc phòng
công nghiệp than đá
công nghiệp thực phẩm
công nghiệp và giao thông vận tải
công nghiệp và khai thác mỏ
công nghiệp và kiến trúc
công nghiệp điện lực
công nghệ
công nghệ đặc biệt
công nghỉ
công nghị
công nguyên
công ngày
công nha
công nhiên
công nhân
công nhân bậc tám
công nhân bốc xếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 15:31:14