请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùng
释义
mùng
裯 <床上的帐子。>
帐子 <用布、纱或绸子等做成的张在床上或屋子里的东西。>
蚊帐 <挂在床铺上方和周围阻挡蚊子的帐子, 有伞形和长方形两种。>
xem
mồng
书
帱 <帐子。>
随便看
thù thường
thù tiếp
thù tạ
thù tạc
thù tử
thù ân
thù đáp
thù địch
thù ứng
thú
thú binh
thú biên
thúc
thúc bá
thúc bách
thúc béo
thúc giục
thúc mầm
thúc nảy mầm
thú con
thúc phọc
thúc phụ
thúc riết
thúc sanh
thúc sữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:44:44