请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếu phim
释义
chiếu phim
放映; 上映 <利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上。一般指电影放映。>
hôm nay rạp chiếu phim chiếu phim "bài ca tuổi trẻ".
今天电影院放映"青春之歌"。
随便看
vị tăng già
vịt đàn
vịt đực
vị tư tình
vị tướng
vị tướng kế
thề sống thề chết
thề thốt
thều thào
thề ước
thể
thể bán lưu
thể bị động
thể chai
thể chương hồi
thể chất
thể chế
thể chữ
thể chữ in
thể chữ Liễu
thể chữ Lệ
thể chữ Nhan
thể chữ tục
thể chữ đen
thể chữ đậm nét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:24:34