请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếu phim
释义
chiếu phim
放映; 上映 <利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上。一般指电影放映。>
hôm nay rạp chiếu phim chiếu phim "bài ca tuổi trẻ".
今天电影院放映"青春之歌"。
随便看
gié lúa
giéo giắt
Giêm-xtao-nơ
giêng
giêng hai
Giê-ru-da-lem
giò
giò bì
giò bò
giò chả
giò heo muối
giòi
giò lợn
giò lụa
giò mỡ
giòn
giòng
giòn giã
giòn rụm
giòn tan
gió
gió biển
gió bão
gió bé
gió bấc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:04:39