请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép phản chứng
释义
phép phản chứng
反证法; 归谬法 <证明定理的一种方法, 先提出和定理中的结论相反的假定, 然后从这个假定中得出和已知条件相矛盾的结果来, 这样就否定了原来的假定而肯定了定理。>
随便看
đại thuỷ nông
đại thánh
đại thúc
đại thương gia
đại thần
đại thẩm viện
đại thắng
đại thế
đại thế giới
đại thể
đại thọ
đại thống lĩnh
đại thừa
đại thử
đại tinh tinh
đại tiên
đại tiền đề
đại tiểu thư
đại tiểu tiện
đại tiện
đại toàn
đại triết
đại triện
đại tràng
đại trượng phu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:47