请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép phản chứng
释义
phép phản chứng
反证法; 归谬法 <证明定理的一种方法, 先提出和定理中的结论相反的假定, 然后从这个假定中得出和已知条件相矛盾的结果来, 这样就否定了原来的假定而肯定了定理。>
随便看
mặt béo phị
mặt béo tròn
mặt bên
mặt bóng
mặt bằng
mặt bổ ngang
mặt bủng da chì
mặt chai mày đá
mặt chuẩn
mặt chính
mặt chăn
mặt chữ
mặt chữ điền
mặt cong
mặt cong cách đều
mặt cong cơ bản
mặt cong giải tích
mặt cong nghịch đảo
mặt cong phụ thuộc
mặt cong tiếp cận
mặt cong đại số
mặt cân
mặt cầu
mặt cắt
mặt cắt dọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:09:26