请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưỡng
释义
cưỡng
别 < 改变别人坚持的意见(多用于'别不过')。>
tôi không muốn làm theo anh ấy, thế nhưng lại cưỡng không nổi anh ấy
我想不依他, 可是又别不过他。 勉强〈不是甘心情愿的。〉
违拗。〈违背; 有意不依从(上级或长辈的主意)。〉
随便看
xạu
xả
xả hơi
xải
xảm
xảnh
xảnh xẹ
xảo
xảo hoạt
xảo ngôn
xảo quyệt
xảo trá
xảo trá ngoan cố
xảo trá tai quái
xả tang
xả thân
xảy
xảy ra
xảy ra bất ngờ
xảy ra chuyện
xảy ra hoả hoạn
xảy ra nguy hiểm
xảy ra sai sót
xảy ra sự cố
xảy ra tai nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 18:34:43