请输入您要查询的越南语单词:
单词
mù quáng
释义
mù quáng
盲目 <眼睛看不见东西, 比喻认识不清。>
hành động mù quáng.
盲目行动。
sùng bái mù quáng.
盲目崇拜。
视而不见 <尽管睁着眼睛看, 却什么也没有看见, 指不重视或不注意。>
愚昧 <缺乏知识; 愚蠢而不明事理。>
随便看
dùng tiền vào việc khác
dùng tốt
dùng từ
dùng vào thực tế
dùng vũ lực
dùng vặt
dùng được
dùng được mọi lúc mọi nơi
dùng ướp trà
dù nhảy
dù rằng
dù sao
dù sao cũng
dù sao cũng phải
dù sao cũng thế
dù sao vẫn
dù sao đi nữa
dù thế
dù thế nào
dù thế nào chăng nữa
dù thế nào cũng
dù thế nào đi nữa
dù vậy
dú
dúm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 22:30:53