请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa bát nước
释义
múa bát nước
流星 <杂技的一种, 在长绳的两端拴上盛着水的碗或火球, 用手摆动绳子, 使水碗或火球在空中飞舞。>
随便看
sản xuất và tiêu thụ
sản đạo
sảo
sảo lược
sả sả
sấm chớp
sấm chớp mưa bão
sấm dậy
sấm dậy đất bằng
sấm mùa xuân
sấm ngôn
sấm ngữ
sấm nổ
sấm rền
sấm rền gió cuốn
sấm sét
sấm to mưa nhỏ
sấm vang
sấm vang chớp giật
sấn
sấn sổ
sấp
sấp bóng
sấp cật
sấp mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:43:03