请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghe phong phanh
释义
nghe phong phanh
方
耳风 <听来的未必可靠的消息。>
风闻 <由传闻而得知(没有证实)。>
nghe phong phanh anh ấy sắp đi du học.
风闻他要去留学。
随便看
lời phát biểu
lời phê
lời phê bình
lời phẫn nộ
lời phỉ báng
lời quân tử
lời quả quyết
lời ra tiếng vào
lời ròng
lời răn
lời răn dạy
lời răn mình
lời say
lời sấm
lời tao nhã
lời than van
lời thoại
lời thoại trong kịch
lời thuyết minh
lời thành thật khuyên bảo
lời thành thật khuyên răn
lời thô tục
lời thú nhận
lời thú tội
lời thưa lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 0:17:17