请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghe phong phanh
释义
nghe phong phanh
方
耳风 <听来的未必可靠的消息。>
风闻 <由传闻而得知(没有证实)。>
nghe phong phanh anh ấy sắp đi du học.
风闻他要去留学。
随便看
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
đá mài nước
đá mài thô
đá màu
đá mãnh
đá mèo quèo chó
đá móng
đám đông
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
đáng buồn
đáng chê
đáng chú ý
đáng chết
đáng căm ghét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 20:13:08