请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghe đài
释义
nghe đài
收听 <听(广播)。>
随便看
xổng xổng
xổ nho
xổ nhẹ
xổn xảng
xổ số
xộc
vô lễ
Vôn
vôn am-pe
vôn-fram
vô nghĩa
vô nghề
vô ngã
vô ngần
vô nhân đạo
vôn kế
vô năng
vô nước biển
vô pháp vô thiên
vô phép
vô phép vô tắc
vô phúc
vô phương
vô sinh
vô song
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:07:19