请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa bút xong ngay
释义
múa bút xong ngay
倚马千言 <晋朝桓温领兵北征, 命令袁虎靠着马拟公文, 一会儿就写成七张纸, 而且作得很好(见于《世说新语·文学》)。形容文思敏捷, 写文章快。>
随便看
ăn như hà bá đánh vực
ăn như hổ đói
ăn như hổ đổ đố
ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt
ăn nhạt mới biết thương mèo
ăn nhậu chơi bời
ăn nhịn để dành
ăn nhịp
ăn nhịp với nhau
ăn nhờ
ăn nhờ ở đậu
ăn no
ăn no lo được
ăn no mặc ấm
ăn non
ăn no ngủ kỹ
ăn no nằm dài béo quay ra
ăn nên nói nổi
ăn nói
ăn nói ba rọi
ăn nói cay độc
ăn nói có ý tứ
ăn nói dè dặt
ăn nói dễ thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 13:29:54