请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa bút xong ngay
释义
múa bút xong ngay
倚马千言 <晋朝桓温领兵北征, 命令袁虎靠着马拟公文, 一会儿就写成七张纸, 而且作得很好(见于《世说新语·文学》)。形容文思敏捷, 写文章快。>
随便看
đấu tranh nội bộ
đấu tranh sinh tồn
đấu tranh sống còn
đấu tranh trực diện
đấu tranh với thiên nhiên
đấu trí
đấu trường
đấu trực tiếp
đấu vòng kế tiếp
đấu vòng loại
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
đấu võ
đấu võ mồm
đấu vắng mặt
đấu xạ
đấu xảo
đấu đá
đấu đá bừa bãi
đấu đá lung tung
đấu đối kháng
đấy
đấy nhỉ
đầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 2:55:38