请输入您要查询的越南语单词:
单词
múa chèo thuyền
释义
múa chèo thuyền
跑旱船; 采莲船 <一种民间舞蹈, 扮演女子的人站在用竹片等和布扎成的无底船中间, 船舷系在身上。另一人扮演艄公, 手持木桨, 作划船状。艄公与船上的人合舞, 或边舞边唱, 如船飘浮在水面之上。有的地 区也叫采莲船。>
随便看
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
bộ máy tiết niệu
bộ máy tuần hoàn
bộ môn
bộ mặt
bộ mặt chính trị
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
bộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 11:39:25