请输入您要查询的越南语单词:
单词
thục ngữ
释义
thục ngữ
熟语 <固定的词组, 只能整个应用, 不能随意变动其中成分, 并且往往不能按照一般的构词法来分析, 如'慢条斯理、无精打采、不尴不尬、一来二去、乱七八糟、八九不离十'等。>
随便看
gọi vía
gọi điện
gọi điện thoại
gọi đàn
gọi đấu giá
gọi đấu thầu
gọi đầu tư
gọi đến
gọi đến để xét hỏi
gọn
gọng
gọn ghẽ
gọng xe
gọn gàng
gọn gàng ngăn nắp
gọn gàng sạch sẽ
gọn lỏn
gọn nhẹ
gọt
gọt chân cho vừa giầy
gọt giũa
gọt gáy bôi vôi
gọt vỏ bỏ hột
gọt đầu đi tu
gỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 5:48:17