请输入您要查询的越南语单词:
单词
thục ngữ
释义
thục ngữ
熟语 <固定的词组, 只能整个应用, 不能随意变动其中成分, 并且往往不能按照一般的构词法来分析, 如'慢条斯理、无精打采、不尴不尬、一来二去、乱七八糟、八九不离十'等。>
随便看
Tây Chu
tây cung
Tây Cửu
tây du
Tây Du Ký
Tây Dương
tây dương sâm
Tây Hán
Tây Hạ
tây học
Tây lai
tây nam
Tây Nam Phi
Tây Nguyên
Tây Nguỵ
Tây Ninh
Tây Phi
Tây Phương
tây riêng
Tây Thi
Tây Thiên
tây thổ
tây thức
Tây Tạng
Tây Tấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:32:59