请输入您要查询的越南语单词:
单词
thục ngữ
释义
thục ngữ
熟语 <固定的词组, 只能整个应用, 不能随意变动其中成分, 并且往往不能按照一般的构词法来分析, 如'慢条斯理、无精打采、不尴不尬、一来二去、乱七八糟、八九不离十'等。>
随便看
thiết yếu
thiết điểm
thiết đáng
thiết đãi
thiết đạo
thiếu
thiếu bảo
thiếu chí khí
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 8:18:14