请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ ốc
释义
mũ ốc
螺丝帽; 螺丝母; 螺母。<组成螺栓的配件。中心有圆孔, 孔内有螺纹, 跟螺钉的螺纹相啮合, 用来使两个零件固定在一起。 也叫螺帽、螺丝帽或螺丝母。>
随便看
đồng hồ
đồng hồ bàn
đồng hồ bách phân
đồng hồ báo giờ
đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây
đồng hồ bấm giờ
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ cát
đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ nước
đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả quýt
đồng hồ thiên văn
đồng hồ thạch anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:21:04