请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ ốc
释义
mũ ốc
螺丝帽; 螺丝母; 螺母。<组成螺栓的配件。中心有圆孔, 孔内有螺纹, 跟螺钉的螺纹相啮合, 用来使两个零件固定在一起。 也叫螺帽、螺丝帽或螺丝母。>
随便看
vượn đội mũ người
vượt
vượt biên
vượt biên chế
vượt bậc
vượt chướng ngại vật
vượt cấp
vượt gấp
vượt gấp lên trước
vượt hẳn
vượt hẳn mọi người
vượt khỏi
vượt lên
vượt lên trên
vượt lên trước
vượt lên đầu
vượt lớp
vượt mọi chông gai
vượt mọi khó khăn gian khổ
vượt mức
vượt mức quy định
vượt ngang
vượt ngục
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:44:53