请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ ốc
释义
mũ ốc
螺丝帽; 螺丝母; 螺母。<组成螺栓的配件。中心有圆孔, 孔内有螺纹, 跟螺钉的螺纹相啮合, 用来使两个零件固定在一起。 也叫螺帽、螺丝帽或螺丝母。>
随便看
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
chòi bán sách
chòi canh
chòi gác
dày dặn
dày gió dạn sương
dày mỏng
dày như răng lược
dày rộng
dày sít
dày vò
dày đặc
dác gỗ
dái
dái chân
dái hải cẩu
dái khoai
dái tai
dám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:28:30