请输入您要查询的越南语单词:
单词
dám
释义
dám
敢 <表示有胆量做某种事情。>
dám đứng ra làm
敢作敢为。
dám nghĩ, dám nói, dám làm
敢想、敢说、敢干。
敢于 <有决心; 有勇气(去做或去争取)。>
dám gánh vác trọng trách
敢于挑重担。
勇; 无畏; 胆敢。
岂敢。
随便看
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
tê buốt
tê bại
tê cóng
tê cứng
tê dại
tê giác
tê giác cái
tê giác lông dài
Tê-gu-xi-gan-pa
Tê-hê-ran
tê liệt
têm
tê mê
ăn riêng
ăn rập
ăn rỗi
ăn rỗng
ăn sinh nhật
ăn sung mặc sướng
ăn sâu
ăn sâu bám chắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 9:37:11