请输入您要查询的越南语单词:
单词
dày sít
释义
dày sít
密匝匝; 密匝匝的; 密密麻麻; 密密层层 <很稠密的样子。>
chữ viết dày sít.
字儿写得密密麻麻的。
chữ viết dày sít.
树木长得密匝匝的。
随便看
loáng
loáng cái
loáng một cái
loáng thoáng
loát
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 15:08:03