请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưa lớn
释义
mưa lớn
暴雨 <气象部门一般把二十四小时内降雨量在五十毫米至一百毫米之间的雨叫暴雨。>
涔 <雨水多。>
大暴雨 <指24小时内, 雨量达100 - 200毫米的雨。>
大雨; 豪雨; 霈 <指24小时内雨量达25 - 50毫米的雨。>
滂沱 <(雨)下得很大。>
瓢泼 <形容雨大。>
随便看
nhìn thẳng vào
nhìn trân nghẹn lời
nhìn trân trân
nhìn trước ngó sau
nhìn trước thẳng
nhìn trộm
nhìn trừng trừng
nhìn tổng hợp
nhìn tổng quát
nhìn về
nhìn về phía trước
nhìn về phương xa
nhìn về tương lai
nhìn với con mắt khác
nhìn với đôi mắt hình viên đạn
nhìn xa
nhìn xa nghìn dặm
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
nhìn xung quanh
nhìn xuống
nhìn đi nhìn lại
nhìn đánh giá
nhìn đã mắt
nhìn đăm đăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 20:45:44