请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn lưu động
释义
vốn lưu động
流动资金 <企业用以购买原材料、支付工资等资金(跟'固定资金'相对)。>
游资 <从生产过程中游离出来的、没有用于扩大再生产的资金。>
随便看
dạ lá sách
dạ lữ viện
dạm
dạ minh châu
dạ minh sa
dạm mực
dạm son
dạn
dạn dày
dạn dĩ
dạng
dạn gan
dạng bản
dạng cầu
dạ nghiêm
dạng sóng
dạng thức
dạng trùng
dạng trăng
dạng túi
Dạng Tị
dạn người
dạn nói dạn làm
dạn đòn
dạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:39:31