请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngọt
释义
ngọt
甘甜; 甜; 甘; 甜美 <像糖和蜜的味道。>
vị ngọt vừa miệng
甘甜可口
旨 <滋味美。>
vị ngọt
甘旨。
甜丝丝 <(甜丝丝儿的)形容有甜味。>
甜头; 甜头儿 <微甜的味道, 泛指好吃的味道。>
随便看
nửa nửa ương ương
nửa phong kiến
nửa phần
nửa số
nửa sống nửa chín
nửa sống nửa chết
nửa thuộc địa
nửa tháng
nửa tin nửa ngờ
nửa trang in
nửa trên
nửa vé
nửa vòng tròn
nửa vời
nửa úp nửa mở
nửa đêm
nửa đêm canh ba
nửa đêm gà gáy
nửa đêm sau
nửa đêm trước
nửa đêm về sáng
nửa đêm đầu
nửa đùa nửa thật
nửa đường
nửa đường bỏ cuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 1:38:36