请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn quý truyền đời
释义
vốn quý truyền đời
传家宝 <家庭中世代相传的宝贵物品。>
tính cách giản dị, chịu đựng gian khổ là vốn quý truyền đời của nhân dân lao động.
艰苦朴素的作风是劳动人民的传家宝。
随便看
vỉa cũ
vỉa cụt
vỉa dầu
vỉa hè
vỉa kẹp
vỉa lò
vỉa than
vỉ hấp
vỉ lò
đề án
đề đa
đề điệu
đề đạt
đề đốc
đề ước
để
để...
để bàn
để bụng
để cho
để cho rừng còn xanh, sợ gì không củi đốt
để cho tự nhiên
để chậm
để cạnh nhau
để cảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:32:28