请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn quý truyền đời
释义
vốn quý truyền đời
传家宝 <家庭中世代相传的宝贵物品。>
tính cách giản dị, chịu đựng gian khổ là vốn quý truyền đời của nhân dân lao động.
艰苦朴素的作风是劳动人民的传家宝。
随便看
lộ vẻ vui mừng
lộ vẻ xúc động
lộ ý xấu
lớ lớ
lớn
lớn bé
lớn con
lớn dần
lớn gan
lớ ngớ
lớn lao
lớn lên
lớn lên trông thấy
lớn mà vô dụng
lớn mạnh
lớn mạnh vượt bậc
lớn người
lớn người to cái ngã
lớn nhất
lớn nhỏ
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:01:05