请输入您要查询的越南语单词:
单词
sang
释义
sang
徂 <往; 到。>
từ tây sang đông.
自西徂东。
渡 <由这一岸到那一岸; 通过(江河等)。>
sang sông; sang ngang
横渡。
中转 <交通部门指中途转换交通运输工具。>
过 <从甲方转移到乙方。>
sang sổ
过帐。
过 <从甲方转移到乙方。>
sang sổ
过帐。
显贵; 华贵; 豪华 <豪华富贵。>
随便看
quả bông
quả bông già
quả bông non
quả bưởi
quả bạch quả
quả bạt
quả bầu
quả bầu nậm
quả bế
quả bộc lôi
quả bộc phá
quả cam
quả cam sành
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
quả chắc
quả cà
quả cà chua
quả cân
quả cây
quả cây lịch
quả có cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:07:22