请输入您要查询的越南语单词:
单词
sang
释义
sang
徂 <往; 到。>
từ tây sang đông.
自西徂东。
渡 <由这一岸到那一岸; 通过(江河等)。>
sang sông; sang ngang
横渡。
中转 <交通部门指中途转换交通运输工具。>
过 <从甲方转移到乙方。>
sang sổ
过帐。
过 <从甲方转移到乙方。>
sang sổ
过帐。
显贵; 华贵; 豪华 <豪华富贵。>
随便看
khởi nghĩa Trần Thắng - Ngô Quảng
khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng
khởi nghĩa Tống Giang
khởi nghĩa vũ trang
khởi nghĩa Vũ Xương
khởi nghĩa đầu tiên
khởi nghịch
khởi nguyên
khởi nguồn
khởi phát bất thình lình
khởi soạn
khởi sắc
khởi sự
khởi thuỷ
khởi thảo
khởi, thừa, chuyển, hợp
khởi tố
khởi tử hoàn sinh
khởi vận
khởi xướng
khởi điểm
khởi điểm hành trình
khởi đầu
khởi đầu thuận lợi
khởi đầu tốt đẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:20