请输入您要查询的越南语单词:
单词
chí hướng
释义
chí hướng
道 <方向; 方法; 道理。>
cùng chung chí hướng
志同道合。
愿心; 志; 志向 <关于将来要做什么事, 要做什么样人的意愿和决心。>
từ nhỏ anh ta đã có chí hướng về nghề nghiệp.
他从小就有做一番事业的愿心。
chí hướng cao xa và lớn lao
远大的志向。
随便看
luận giải
luận lý học
luận nghị
luận ngữ
luận sử
luận sự
luận thuyết
luận thảo
luận tội
luận văn
luận văn tốt nghiệp
luận án
luận điểm
luận điệu
luận điệu cũ rích
luận điệu hoang đường
luận đoán
luận đàm
luận đàn
luận đề
luận định
luật
luật bài trung
luật bàn tay trái
luật bảo an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 0:57:16