请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế phục
释义
chế phục
号坎儿 <旧时军夫、轿夫、搬运工等所穿的有号码的坎肩儿。>
收服 <制伏对方使顺从自己。>
制服 <用强力压制使驯服>。
丧服。
制伏<用强力压制使驯服>。
随便看
chàng làng
chàng màng
chàng nghịch
chàng ngốc
cùng loại
cùng loạt
cùng làm
cùng làm cùng hưởng
cùng làm việc với nhau
cùng làm việc xấu
cùng làng nước
cùng lúc
cùng lắm
cùng lớp
cùng lứa
cùng mình
cùng một
cùng một bè lũ
cùng một dây
cùng một giuộc
cùng một lũ
cùng một màu
cùng một nhịp thở
cùng mời
cùng nghĩa với
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 3:50:45