请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế phục
释义
chế phục
号坎儿 <旧时军夫、轿夫、搬运工等所穿的有号码的坎肩儿。>
收服 <制伏对方使顺从自己。>
制服 <用强力压制使驯服>。
丧服。
制伏<用强力压制使驯服>。
随便看
ngày lễ Phật Đản
ngày lụn tháng qua
ngày mai
ngày mùa
ngày mùa bận rộn
ngày mùng một tháng giêng
ngày mấy
ngày mốt
ngày mồng một tháng năm
ngày mồng tám tháng chạp
ngày một
ngày một ngày hai
ngày một phát triển
ngày một rõ
ngày một thậm tệ hơn
ngày nay
ngày Nghiêu tháng Thuấn
ngày nghỉ
ngày nghỉ của nhà máy
ngày nghỉ của xưởng
ngày nghỉ lâu
ngày ngày
ngày nhuần
ngày nhuận
ngày nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 15:01:40