请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế phục
释义
chế phục
号坎儿 <旧时军夫、轿夫、搬运工等所穿的有号码的坎肩儿。>
收服 <制伏对方使顺从自己。>
制服 <用强力压制使驯服>。
丧服。
制伏<用强力压制使驯服>。
随便看
ăn mặn
ăn mặn coi chừng khát nước
ăn mặn khát nước
ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối
ăn mẻ bát thiên hạ
ăn mềm không ăn cứng
ăn một bát cháo, chạy ba quãng đồng
ăn một mâm nằm một chiếu
ăn một mình
ăn mục
ăn mừng
ăn ngang nói ngược
ăn ngay nói thật
ăn ngay nói thật, mọi tật mọi lành
ăn ngay ở thật
ăn ngon ngủ kỹ
ăn ngon ở nhàn
ăn ngược nói ngạo
ăn ngọn
ăn ngốn
ăn ngồi
ăn ngủ
ăn nhau
ăn nhiều nuốt không trôi
ăn nhín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 2:43:38