请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cam
释义
cây cam
橙 <常绿乔木或灌木, 叶子椭圆形, 果实圆形, 多汁, 果皮红黄色, 味道酸甜。>
柑; 柑子 <常绿灌木, 开白色小花, 果实球形稍扁, 果肉多汁, 味道甜, 果皮粗糙, 成熟后黄色。树皮、果皮、叶子、花、种子都入药。>
椪柑; 椪 <常绿小乔木, 叶片小椭圆形, 花白色, 果实大, 皮橙黄色, 汁多味甜。>
随便看
lưới trùm tóc
lưới trần
lưới trời
ném chuyền
ném chuột sợ vỡ bình
ném lao
ném lựu đạn
ném mình
ném ra hàng loạt
ném rổ
ném thẻ vào bình rượu
ném tiền qua cửa sổ
ném tuyết
ném tạ
ném vô lửa cũng không cháy
ném vũ khí cho nhau
ném đi
ném đá giấu tay
ném đĩa
nén
cuộc khởi nghĩa 'Lý Tự Thành'
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
cuộc khởi nghĩa Quảng Châu
cuộc liên hoan
cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:40:17