请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dẻ đá
释义
cây dẻ đá
石栗 <常绿乔木, 叶子卵形, 花瓣白色, 花萼黄褐色, 核果球形, 外面有皱纹。原产热带地方。果实榨的油可制肥皂、涂料等。>
随便看
tấm mộc
tấm ngăn
tấm nỉ
tấm phên
tấm phản
tấm phản xạ
tấm phủ
tấm phủ chăn
tấm phủ ghế
tấm răng khế
tấm son
tấm thiếp
tấm thân
tấm thương
tấm thảm
tấm thớt
tấm trùm
tấm trải giường
tấm tôn
tấm tắc
tấm tức
tấm vách ngăn
tấm ván
tấm ván giậm
tấm vật liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 19:16:15