请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chân chim
释义
cây chân chim
五加皮 <五加的根皮所制成的酒。药性辛温无毒, 有袪风湿、强筋骨的功效, 可治疝气、腹病及阴痿。>
ngũ gia bì
随便看
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
hoàn cảnh bi thảm
hoàn cảnh gia đình
hoàn cảnh khác
hoàn cảnh khó khăn
hoàn cảnh tốt
hoàn cảnh xấu
hoàn cầu
hoàn dương
hoàng
hoàng anh
hoàng ban
hoàng bào
hoàng bá
Hoàng Bì
hoàng bì thư
hoàng cung
Hoàng Cái
hoàng cúc
hoàng cường toan
hoàng cầm
hoàng cực
hoàng gia
Hoàng Giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 19:04:32