请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộp chộp
释义
bộp chộp
轻浮; 浮躁。
毛毛腾腾 <(毛毛腾腾的)行动慌张, 不沉着。>
暴躁; 毛躁<遇事好发急, 不能控制感情。 >
tính khí bộp chộp.
脾气毛躁。
随便看
vườn bách thú
vườn bách thảo
vườn chè
vườn cây
vườn cây ăn quả
vườn gửi trẻ
vườn hoa
vườn hoa nghệ thuật
vườn hoa sân thượng
vườn không nhà trống
vườn lê
vườn ngự uyển
vườn nhà
vườn nuôi thú
vườn rau
vườn ruộng
vườn sau
vườn thú
vườn thượng uyển
vườn thực vật
vườn trà
vườn trái cây
vườn trường
vườn trẻ
vườn trồng rau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 0:38:15